Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

raise

động từ
US/ˈreɪz/

gây quỹ, quyên góp (tiền)

to collect money from people for a special purpose

Gây quỹ tiếng Anh là raise, đọc là /ˈreɪz/.

Ví dụ

  • Club sold handmade bookmarks to raise funds for poor students.Câu lạc bộ bán kẹp sách thủ công để gây quỹ cho học sinh nghèo.
  • They hope to raise enough money to buy new schoolbags.Họ hy vọng quyên góp đủ tiền để mua cặp sách mới.

Cách phát âm raise

Phiên âm Mỹ/ˈreɪz/ Số âm tiết1

Quá khứ raised đọc đuôi /d/.

Dạng từ của raise

Quá khứraised
Quá khứ phân từraised
V-ingraising

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

raise đi với giới từ gì?

  • raise forThe class raised money for a local charity.Cả lớp đã gây quỹ cho một tổ chức từ thiện địa phương.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • raise money
  • raise funds

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'rise' (nội động từ, tự tăng lên); 'raise' cần tân ngữ đi kèm phía sau.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).