Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

recipe

danh từ
US/ˈrɛsəpi/

công thức nấu ăn

instructions that tell you how to cook food

Công thức nấu ăn tiếng Anh là recipe, đọc là /ˈrɛsəpi/.

Ví dụ

  • My mother taught me this simple cake recipe.Mẹ dạy tôi công thức làm bánh đơn giản này.
  • Follow the recipe carefully to get delicious soup.Làm theo công thức cẩn thận để có món súp ngon.

Cách phát âm recipe

Phiên âm Mỹ/ˈrɛsəpi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều recipes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của recipe

Số nhiềurecipes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

recipe đi với giới từ gì?

  • recipe forLan found a simple recipe for cake.Lan tìm thấy một công thức đơn giản cho món bánh.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • follow a recipe
  • simple recipe

Lỗi hay gặp

Thường phát âm sai trọng âm hoặc đọc nhầm chữ cái 'c'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).