Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

refund

danh từ
US/rɪˈfʌnd/

tiền hoàn lại

sum of money returned to a customer

Tiền hoàn lại tiếng Anh là refund, đọc là /rɪˈfʌnd/.

Ví dụ

  • The manager gave me a full refund for the broken clock.Người quản lý đã hoàn lại toàn bộ tiền cho chiếc đồng hồ bị vỡ.
  • Can I get a refund if the boots do not fit?Tôi có thể nhận lại tiền nếu đôi bốt không vừa không?

Cách phát âm refund

Phiên âm Mỹ/rɪˈfʌnd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều refunds đọc đuôi /z/.

Dạng từ của refund

Số nhiềurefunds

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

refund đi với giới từ gì?

  • refund forLan asked for a refund for the broken toy.Lan yêu cầu hoàn tiền cho món đồ chơi bị hỏng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • full refund
  • ask for a refund

Họ từ

  • refund (v)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).