Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

remedy

danh từ
US/ˈrɛmədi/

phương thuốc, biện pháp chữa trị

a successful way of curing or relieving a minor illness

Phương thuốc tiếng Anh là remedy, đọc là /ˈrɛmədi/.

Ví dụ

  • Warm ginger tea is a natural remedy for a mild cold.Trà gừng ấm là phương thuốc tự nhiên cho bệnh cảm nhẹ.
  • My grandmother knows many herbal remedies for headaches.Bà tôi biết nhiều bài thuốc thảo dược trị chứng đau đầu.

Cách phát âm remedy

Phiên âm Mỹ/ˈrɛmədi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của remedy

Số nhiềuremedies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

remedy đi với giới từ gì?

  • remedy forThis is a good remedy for a cold.Đây là bài thuốc tốt chữa cảm lạnh.
  • remedy againstThey need a remedy against inflation.Họ cần biện pháp chống lạm phát.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • natural remedy
  • herbal remedy

Lỗi hay gặp

Thường dùng cho bệnh nhẹ hoặc mẹo dân gian hơn là thuốc đặc trị nặng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).