Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

remind

động từ
US/riˈmaɪnd/

nhắc nhở, gợi nhớ

help someone remember something

Nhắc nhở tiếng Anh là remind, đọc là /riˈmaɪnd/.

Ví dụ

  • This song reminds me of my hometown.Bài hát này làm tôi nhớ đến quê hương mình.
  • Please remind Minh to clean the yard.Làm ơn nhắc Minh dọn sân nhé.

Cách phát âm remind

Phiên âm Mỹ/riˈmaɪnd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ reminded đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của remind

Quá khứreminded
Quá khứ phân từreminded
V-ingreminding

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

remind đi với giới từ gì?

  • remind ofThis old photo can remind me of home.Bức ảnh cũ này có thể gợi nhắc tôi về nhà.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • remind someone of
  • remind someone to do
  • constantly remind

Họ từ

  • reminder (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'remember' (tự nhớ) thay vì 'remind' (nhắc người khác nhớ).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).