Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

restore

động từ
US/rɪˈstɔr/

khôi phục, phục chế

to return something to its former good condition

Khôi phục tiếng Anh là restore, đọc là /rɪˈstɔr/.

Ví dụ

  • Experts will restore the wooden bridge next month.Các chuyên gia sẽ phục chế cây cầu gỗ vào tháng tới.
  • The artist restored damaged paintings carefully.Người họa sĩ cẩn thận phục chế những bức tranh bị hỏng.

Cách phát âm restore

Phiên âm Mỹ/rɪˈstɔr/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • restore old buildings
  • fully restore

Họ từ

  • restoration (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).