Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

right

danh từ
US/ˈraɪt/

quyền lợi

a moral or legal freedom to do something

Quyền lợi tiếng Anh là right, đọc là /ˈraɪt/.

Ví dụ

  • Women fought bravely for their voting rights.Phụ nữ đã dũng cảm đấu tranh giành quyền bầu cử.
  • All children share the basic right to learn.Mọi trẻ em đều chia sẻ quyền học tập cơ bản.

Cách phát âm right

Phiên âm Mỹ/ˈraɪt/ Số âm tiết1

Số nhiều rights đọc đuôi /s/.

Dạng từ của right

Số nhiềurights

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

right đi với giới từ gì?

  • right toChildren have right to education.Trẻ em có quyền được giáo dục.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • human rights
  • legal right
  • fight for rights

Họ từ

  • righteous (adj)

Lỗi hay gặp

Khi chỉ quyền lợi, 'right' thường ở dạng số nhiều 'rights'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).