Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

role

danh từ
US/ˈroʊl/

vai trò

the position or purpose that someone has

Vai trò tiếng Anh là role, đọc là /ˈroʊl/.

Ví dụ

  • Fathers play an active role in child care.Người cha đóng một vai trò tích cực trong việc chăm sóc con cái.
  • Women take leadership roles in modern society.Phụ nữ đảm nhận các vai trò lãnh đạo trong xã hội hiện đại.

Cách phát âm role

Phiên âm Mỹ/ˈroʊl/ Số âm tiết1

Số nhiều roles đọc đuôi /z/.

Dạng từ của role

Số nhiềuroles

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

role đi với giới từ gì?

  • role inWomen play key role in family.Phụ nữ giữ vai trò quan trọng trong gia đình.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • play a role
  • leadership role
  • traditional role

Lỗi hay gặp

Dùng 'play a role in', không dùng 'make a role'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).