Bỏ qua tới nội dung chính

see

động từ preA1
US/ˈsi/

thấy, nhìn thấy

to notice things with your eyes

Ví dụ

  • I see a fish.Tôi thấy một con cá.
  • I see a big zoo.Tôi nhìn thấy một sở thú lớn.

Cụm từ hay gặp

  • see a bird
  • see an animal
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.