Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

shelter

danh từ
US/ˈʃɛltər/

nơi trú ẩn

a place that provides protection from bad weather or danger

Nơi trú ẩn tiếng Anh là shelter, đọc là /ˈʃɛltər/.

Ví dụ

  • Local officials opened a public shelter at the community centre.Chính quyền địa phương đã mở một nơi trú ẩn công cộng tại nhà văn hóa.
  • People took shelter inside a stone school during the storm.Người dân đã tìm chỗ trú ẩn bên trong ngôi trường xây bằng đá suốt cơn bão.

Cách phát âm shelter

Phiên âm Mỹ/ˈʃɛltər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều shelters đọc đuôi /z/.

Dạng từ của shelter

Số nhiềushelters

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

shelter đi với giới từ gì?

  • shelter fromThey need shelter from the heavy rain.Họ cần nơi trú ẩn khỏi trận mưa lớn.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • take shelter
  • emergency shelter

Họ từ

  • shelter (verb)

Lỗi hay gặp

Cụm thường dùng là "take shelter", không dùng động từ "make" hay "do".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).