Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

solution

danh từ
US/səˈluʃən/

giải pháp

a way of solving a difficult problem

Giải pháp tiếng Anh là solution, đọc là /səˈluʃən/.

Ví dụ

  • World leaders discussed effective solutions to plastic waste.Các nhà lãnh đạo thế giới đã thảo luận giải pháp hiệu quả cho rác nhựa.
  • We need an urgent solution to stop child labor.Chúng ta cần giải pháp cấp bách nhằm chấm dứt tình trạng lao động trẻ em.

Cách phát âm solution

Phiên âm Mỹ/səˈluʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều solutions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của solution

Số nhiềusolutions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

solution đi với giới từ gì?

  • solution toFind a solution to plastic waste.Tìm giải pháp cho rác thải nhựa.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • effective solution
  • find a solution

Họ từ

  • solve (verb)

Lỗi hay gặp

Thường đi kèm giới từ 'to', tránh nhầm với 'solution of' khi chỉ phương hướng giải quyết vấn đề.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).