Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

storage

danh từ
US/ˈstɔrədʒ/

dung lượng lưu trữ, bộ nhớ

space on a computer to keep data

Dung lượng tiếng Anh là storage, đọc là /ˈstɔrədʒ/.

Ví dụ

  • I need to buy a card for extra storage.Tôi cần mua một chiếc thẻ để có thêm dung lượng lưu trữ.
  • Cloud storage helps you keep your files safe.Lưu trữ đám mây giúp bạn giữ các tệp của mình an toàn.

Cách phát âm storage

Phiên âm Mỹ/ˈstɔrədʒ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của storage

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • cloud storage
  • storage capacity

Họ từ

  • store (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).