Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

treat

động từ
US/ˈtrit/

đối xử

to act or behave towards someone in a way

Đối xử tiếng Anh là treat, đọc là /ˈtrit/.

Ví dụ

  • Managers must treat all staff with equal respect.Người quản lý phải đối xử với mọi nhân viên bằng sự tôn trọng ngang nhau.
  • Minh treats his classmates fairly every day.Minh đối xử công bằng với các bạn cùng lớp mỗi ngày.

Cách phát âm treat

Phiên âm Mỹ/ˈtrit/ Số âm tiết1

Quá khứ treated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của treat

Quá khứtreated
Quá khứ phân từtreated
V-ingtreating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

treat đi với giới từ gì?

  • treat withWe must treat animals with care.Chúng ta phải đối xử với động vật bằng sự quan tâm.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • treat fairly
  • treat with respect
  • treat equally

Họ từ

  • treatment (noun)

Lỗi hay gặp

'Treat' nghĩa đối xử cần có trạng từ theo sau (e.g., treat well).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).