Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

variety

danh từ
US/vərˈaɪəti/

biến thể ngôn ngữ

a distinct form of a language used by people

Biến thể ngôn ngữ tiếng Anh là variety, đọc là /vərˈaɪəti/.

Ví dụ

  • American English is a popular variety of English.Tiếng Anh-Mỹ là một biến thể tiếng Anh phổ biến.
  • Linguists study many varieties of the English language.Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu nhiều biến thể của tiếng Anh.

Cách phát âm variety

Phiên âm Mỹ/vərˈaɪəti/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của variety

Số nhiềuvarieties

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

variety đi với giới từ gì?

  • variety ofThere is a wide variety of local food.Có rất nhiều món ăn địa phương đa dạng.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • language variety
  • variety of English

Họ từ

  • various (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).