Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

viewpoint

danh từ
US/ˈvjuˌpɔɪnt/

quan điểm

way of thinking about or judging something

Quan điểm tiếng Anh là viewpoint, đọc là /ˈvjuˌpɔɪnt/.

Ví dụ

  • We should respect each other's viewpoint during family talks.Chúng ta nên tôn trọng quan điểm của nhau khi thảo luận gia đình.
  • From my viewpoint, online learning offers great flexibility.Theo quan điểm của tôi, học trực tuyến mang lại sự linh hoạt lớn.

Cách phát âm viewpoint

Phiên âm Mỹ/ˈvjuˌpɔɪnt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều viewpoints đọc đuôi /s/.

Dạng từ của viewpoint

Số nhiềuviewpoints

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

viewpoint đi với giới từ gì?

  • viewpoint onStudents shared their viewpoint on school rules.Học sinh chia sẻ quan điểm của các em về nội quy trường học.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • different viewpoint
  • from my viewpoint

Lỗi hay gặp

Viết liền một từ 'viewpoint', không tách rời.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).