Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

violence

danh từ
US/ˈvaɪələns/

bạo lực

actions using physical force to hurt people

Bạo lực tiếng Anh là violence, đọc là /ˈvaɪələns/.

Ví dụ

  • Laws must protect victims from domestic violence.Pháp luật phải bảo vệ các nạn nhân khỏi bạo lực gia đình.
  • Education helps stop violence in communities.Giáo dục giúp ngăn chặn bạo lực trong các cộng đồng.

Cách phát âm violence

Phiên âm Mỹ/ˈvaɪələns/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của violence

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • domestic violence
  • act of violence
  • stop violence

Họ từ

  • violent (adj)
  • violently (adv)

Lỗi hay gặp

'Violence' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).