Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

volcano

danh từ
US/vɑlˈkeɪnoʊ/

núi lửa

a mountain with a hole where lava can erupt

Núi lửa tiếng Anh là volcano, đọc là /vɑlˈkeɪnoʊ/.

Ví dụ

  • Smoke rose high above the active volcano yesterday.Khói bốc lên cao phía trên ngọn núi lửa đang hoạt động hôm qua.
  • Tourists cannot visit the volcano when it is dangerous.Khách du lịch không thể tham quan núi lửa khi nó nguy hiểm.

Cách phát âm volcano

Phiên âm Mỹ/vɑlˈkeɪnoʊ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều volcanoes đọc đuôi /z/.

Dạng từ của volcano

Số nhiềuvolcanoes, volcanos

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • active volcano
  • dormant volcano

Họ từ

  • volcanic (adj)

Lỗi hay gặp

Số nhiều có thể viết thành "volcanoes" hoặc "volcanos".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).