Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

warning

danh từ
US/ˈwɔrnɪŋ/

lời cảnh báo

a statement telling someone that danger may happen soon

Lời cảnh báo tiếng Anh là warning, đọc là /ˈwɔrnɪŋ/.

Ví dụ

  • The weather station issued an urgent storm warning this morning.Đài khí tượng đã phát đi cảnh báo bão khẩn cấp vào sáng nay.
  • Lan listened to the flood warning on the radio carefully.Lan chăm chú nghe thông báo cảnh báo lũ trên đài phát thanh.

Cách phát âm warning

Phiên âm Mỹ/ˈwɔrnɪŋ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều warnings đọc đuôi /z/.

Dạng từ của warning

Số nhiềuwarnings

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

warning đi với giới từ gì?

  • warning aboutThe teacher gave a warning about the storm.Giáo viên đưa ra lời cảnh báo về cơn bão.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • issue a warning
  • early warning

Họ từ

  • warn (verb)

Lỗi hay gặp

Đi với động từ "give" hoặc "issue", tránh dùng "make a warning".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).