Bỏ qua tới nội dung chính

small

tính từ preA1
US/ˈsmɔl/

nhỏ, bé

not big in size

Ví dụ

  • The desk is small.Cái bàn học nhỏ.
  • This is a small bag.Đây là chiếc cặp nhỏ.

Cụm từ hay gặp

  • very small
  • small room

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.