Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

litter

danh từ
US/ˈlɪtər/

rác thải bừa bãi

small pieces of rubbish left in public places

Rác thải tiếng Anh là litter, đọc là /ˈlɪtər/.

Ví dụ

  • Do not drop litter on the school playground after break time.Đừng vứt rác bừa bãi trên sân trường sau giờ ra chơi.
  • Volunteers collected plastic litter along the lake bank this morning.Các tình nguyện viên đã nhặt rác nhựa dọc bờ hồ sáng nay.

Cách phát âm litter

Phiên âm Mỹ/ˈlɪtər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của litter

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • drop litter
  • pick up litter

Họ từ

  • litter (verb)

Lỗi hay gặp

'Litter' là danh từ không đếm được ở nghĩa rác thải bừa bãi, không thêm 's'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).