Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

nursing home

danh từ
US/ˈnɜrsɪŋ ˈhoʊm/

viện dưỡng lão

place where old or sick people live and get care

Viện dưỡng lão tiếng Anh là nursing home, đọc là /ˈnɜrsɪŋ ˈhoʊm/.

Ví dụ

  • Our group sang songs for old people at a nursing home.Nhóm chúng tôi đã hát cho người già tại viện dưỡng lão nghe.
  • Minh visits his grandmother at the local nursing home on Saturdays.Minh thăm bà ở viện dưỡng lão địa phương vào các ngày thứ Bảy.

Cách phát âm nursing home

Phiên âm Mỹ/ˈnɜrsɪŋ ˈhoʊm/

Dạng từ của nursing home

Số nhiềunursing homes

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

nursing home đi với giới từ gì?

  • nursing home inHer grandmother lives in a nursing home near the park.Bà của cô ấy sống trong một viện dưỡng lão gần công viên.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • visit a nursing home
  • local nursing home

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).