Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

orphanage

danh từ
US/ˈɔrfənədʒ/

trại trẻ mồ côi

home for children whose parents have died or left

Trại trẻ mồ côi tiếng Anh là orphanage, đọc là /ˈɔrfənədʒ/.

Ví dụ

  • Anna gave her soft toys to children at the city orphanage.Anna đã tặng đồ chơi nhồi bông của mình cho trẻ em ở trại mồ côi thành phố.
  • We cooked a healthy lunch for young kids in that orphanage.Chúng tôi đã nấu bữa trưa dinh dưỡng cho các em nhỏ trong trại mồ côi đó.

Cách phát âm orphanage

Phiên âm Mỹ/ˈɔrfənədʒ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều orphanages đọc đuôi /ɪz/.

Dạng từ của orphanage

Số nhiềuorphanages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

orphanage đi với giới từ gì?

  • orphanage atMai helps at an orphanage on Sundays.Mai giúp việc ở một trại trẻ mồ côi vào các Chủ nhật.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • local orphanage
  • visit an orphanage

Họ từ

  • orphan (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).