Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

participate

động từ
US/pɑrˈtɪsəˌpeɪt/

tham gia

to take part in an activity or event

Tham gia tiếng Anh là participate, đọc là /pɑrˈtɪsəˌpeɪt/.

Ví dụ

  • Tom decided to participate in the local chess tournament.Tom quyết định tham gia giải cờ vua địa phương.
  • Many students participate in community clean-up days each month.Nhiều học sinh tham gia các ngày dọn dẹp cộng đồng mỗi tháng.

Cách phát âm participate

Phiên âm Mỹ/pɑrˈtɪsəˌpeɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • participate in an event
  • participate actively

Họ từ

  • participation (noun)
  • participant (noun)

Lỗi hay gặp

Luôn dùng giới từ 'in' sau 'participate'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).