Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pollutant

danh từ
US/pəˈlutənt/

chất gây ô nhiễm

a substance that makes land, water, or air dirty

Chất ô nhiễm tiếng Anh là pollutant, đọc là /pəˈlutənt/.

Ví dụ

  • Vehicles release dangerous chemical pollutants into town air.Phương tiện giao thông thải các chất gây ô nhiễm hóa học nguy hiểm vào không khí thị trấn.
  • Plastic trash is a major ocean pollutant.Rác thải nhựa là một chất gây ô nhiễm đại dương nghiêm trọng.

Cách phát âm pollutant

Phiên âm Mỹ/pəˈlutənt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều pollutants đọc đuôi /s/.

Dạng từ của pollutant

Số nhiềupollutants

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

pollutant đi với giới từ gì?

  • pollutant inDangerous pollutants in the air harm our health.Các chất gây ô nhiễm nguy hiểm trong không khí có hại cho sức khỏe chúng ta.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • harmful pollutant
  • air pollutant

Họ từ

  • pollute (verb)
  • pollution (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'pollutant' (chất gây hại) với 'pollution' (hiện tượng ô nhiễm).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).