Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

pond

danh từ
US/ˈpɑnd/

cái ao

a small area of water

Cái ao tiếng Anh là pond, đọc là /ˈpɑnd/.

Ví dụ

  • Fish swim in the pond.Cá bơi trong ao.
  • The pond is quiet.Cái ao thật yên tĩnh.

Cách phát âm pond

Phiên âm Mỹ/ˈpɑnd/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • small pond
  • fish pond

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm pond (ao nhỏ) với lake (hồ lớn).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).