Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

traffic jam

danh từ
US/ˈtræfɪk ˈdʒæm/

sự tắc đường, kẹt xe

a long line of vehicles moving very slowly

Tắc đường tiếng Anh là traffic jam, đọc là /ˈtræfɪk ˈdʒæm/.

Ví dụ

  • We got stuck in a traffic jam yesterday.Hôm qua chúng tôi đã bị kẹt trong một vụ tắc đường.
  • Sky trains will help end every traffic jam.Tàu trên cao sẽ giúp chấm dứt mọi vụ tắc đường.

Cách phát âm traffic jam

Phiên âm Mỹ/ˈtræfɪk ˈdʒæm/

Dạng từ của traffic jam

Số nhiềutraffic jams

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

traffic jam đi với giới từ gì?

  • traffic jam inMinh was stuck in heavy traffic jam today.Minh kẹt trong trận tắc đường nặng hôm nay.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • heavy traffic jam
  • avoid traffic jams

Lỗi hay gặp

Danh từ đếm được; số nhiều thêm 's' vào jam thành 'traffic jams'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).