Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

watch

động từ
US/ˈwɑtʃ/

xem

look at something for time

Xem tiếng Anh là watch, đọc là /ˈwɑtʃ/.

Ví dụ

  • We watch cartoons together.Chúng tôi cùng xem hoạt hình.
  • Do not watch TV.Đừng xem tivi.

Cách phát âm watch

Phiên âm Mỹ/ˈwɑtʃ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • watch TV
  • watch cartoons

Họ từ

  • watcher (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).