Từ vựng Unit 18: Chơi và làm
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
play động từ chơiUS/ˈpleɪ/Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
-
draw động từ vẽ (bằng bút)US/ˈdrɔ/Minh can draw cats. Minh biết vẽ mèo.
-
sing động từ hátUS/ˈsɪŋ/I like to sing. Mình thích hát.
-
dance động từ nhảy múaUS/ˈdæns/They dance together. Họ nhảy múa cùng nhau.
-
write động từ viếtUS/ˈraɪt/Write your name, Minh. Hãy viết tên bạn đi, Minh.
-
cook động từ nấu ănUS/ˈkʊk/Dad cooks fish. Bố nấu cá.
-
clean động từ lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
-
help động từ giúp đỡUS/ˈhɛlp/I help my friend. Mình giúp đỡ bạn mình.
-
swim động từ bơiUS/ˈswɪm/I swim on Sunday. Mình đi bơi vào Chủ nhật.
-
run động từ chạyUS/ˈrʌn/Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
-
jump động từ nhảy lênUS/ˈdʒʌmp/Can you jump high? Bạn nhảy cao được không?
-
skip động từ nhảy dâyUS/ˈskɪp/Lan and Hoa skip. Lan và Hoa nhảy dây.
-
ride động từ cưỡi, đạp (xe)US/ˈraɪd/I ride a bike. Mình đi xe đạp.
-
listen động từ lắng ngheUS/ˈlɪsən/Listen to the teacher. Hãy lắng nghe cô giáo.
-
watch động từ xemUS/ˈwɑtʃ/We watch cartoons together. Chúng tôi cùng xem hoạt hình.
-
game danh từ trò chơiUS/ˈɡeɪm/It is a fun game. Đó là một trò chơi vui.
-
football danh từ môn bóng đáUS/ˈfʊtˌbɔl/Nam is playing football in the schoolyard now. Nam đang chơi bóng đá ở sân trường bây giờ.
-
tag danh từ trò đuổi bắtUS/ˈtæɡ/We play tag. Chúng mình chơi đuổi bắt.
-
chess danh từ cờ vuaUS/ˈtʃɛs/I play chess with my friend. Mình chơi cờ vua với bạn của mình.
Lỗi thường gặp
- play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
- draw: Phân biệt với paint (vẽ bằng cọ màu).
- sing: Dùng sau like cần thêm ing hoặc to (like singing).
- dance: Tránh nhầm phát âm đuôi ce thành âm ch.
- cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
- swim: Khi thêm ing phải gấp đôi chữ m: swimming.
- run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
- skip: Gấp đôi chữ 'p' khi thêm đuôi -ing: 'skipping'.
- ride: Dùng ride cho xe đạp, xe máy; không dùng drive.
- listen: Hay quên giới từ to khi có tân ngữ theo sau.
- game: Quên phát âm âm m cuối từ game.
- chess: Dùng sai mạo từ: nói 'play the chess' thay vì 'play chess'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.