Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sustainable

tính từ
US/səˈsteɪnəbəl/

bền vững

causing little or no damage to the environment

Bền vững tiếng Anh là sustainable, đọc là /səˈsteɪnəbəl/.

Ví dụ

  • The town promotes sustainable farming methods to protect soil.Thị trấn thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững để bảo vệ đất.
  • We must find sustainable energy sources for the future.Chúng ta phải tìm kiếm các nguồn năng lượng bền vững cho tương lai.

Cách phát âm sustainable

Phiên âm Mỹ/səˈsteɪnəbəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • sustainable development
  • sustainable agriculture
  • sustainable energy

Họ từ

  • sustain (verb)
  • sustainability (noun)
  • sustainably (adv)

Lỗi hay gặp

Nhầm nghĩa với 'long-lasting' (lâu bền về thời gian đơn thuần).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).