Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

native

tính từ
US/ˈneɪtɪv/

bản địa, nguyên sản

living or growing naturally in particular place

Bản địa tiếng Anh là native, đọc là /ˈneɪtɪv/.

Ví dụ

  • The kangaroo is native to Australia.Chuột túi là loài bản địa của nước Úc.
  • These trees are native to North America.Những cái cây này có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.

Cách phát âm native

Phiên âm Mỹ/ˈneɪtɪv/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của native

So sánh hơnmore native
So sánh nhấtmost native

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

native đi với giới từ gì?

  • native toThis small bird is native to local forests.Con chim nhỏ này có nguồn gốc từ các khu rừng địa phương.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • native to
  • native animal

Lỗi hay gặp

Đi kèm cấu trúc 'native to + nơi chốn', không dùng 'native in'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).