Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

visit

động từ
US/ˈvɪzɪt/

thăm, ghé thăm

go to see people or places

Thăm tiếng Anh là visit, đọc là /ˈvɪzɪt/.

Ví dụ

  • I visit my friends on Sunday.Tôi đi thăm bạn bè vào Chủ nhật.
  • We visit our grandparents every month.Chúng tôi thăm ông bà mỗi tháng.

Cách phát âm visit

Phiên âm Mỹ/ˈvɪzɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • visit grandparents
  • visit friends

Họ từ

  • visitor (noun)

Lỗi hay gặp

Thêm giới từ 'to' sau visit (nói 'visit to my friends' là sai).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).