Từ vựng Unit 3: Bạn bè của em
15 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
friendly tính từ thân thiệnUS/ˈfrɛndli/Lan is friendly and talks to everyone. Lan thân thiện và nói chuyện với mọi người.
-
kind tính từ tốt bụngUS/ˈkaɪnd/Minh is kind and shares his pencils. Minh tốt bụng và chia sẻ bút chì của cậu ấy.
-
hard-working tính từ chăm chỉUS/ˈhɑrd ˈwɜrkɪŋ/Nam is a hard-working student in my class. Nam là một học sinh chăm chỉ trong lớp tôi.
-
funny tính từ hài hướcUS/ˈfʌni/Phong tells funny stories during break time. Phong kể những câu chuyện hài hước trong giờ giải lao.
-
shy tính từ nhút nhátUS/ˈʃaɪ/Hoa is shy and does not talk much. Hoa nhút nhát và không nói nhiều.
-
confident tính từ tự tinUS/ˈkɑnfədənt/Mai is confident when speaking English. Mai rất tự tin khi nói tiếng Anh.
-
creative tính từ sáng tạoUS/kriˈeɪtɪv/The art teacher has many creative ideas. Giáo viên mỹ thuật có nhiều ý tưởng sáng tạo.
-
active tính từ năng động, tích cực hoạt độngUS/ˈæktɪv/Duy remains an active runner despite his busy study schedule. Duy vẫn là một người chạy bộ năng động dù lịch học bận rộn.
-
curious tính từ tò mò, ham học hỏiUS/ˈkjʊriəs/The curious boy asks many questions. Cậu bé tò mò hỏi rất nhiều câu hỏi.
-
talkative tính từ hoạt ngôn, hay nóiUS/ˈtɔkətɪv/My desk mate is very talkative. Bạn cùng bàn của tôi rất hay nói.
-
patient tính từ kiên nhẫnUS/ˈpeɪʃənt/Our group leader is very patient with us. Trưởng nhóm rất kiên nhẫn với chúng tôi.
-
classmate danh từ bạn cùng lớpUS/ˈklæˌsmeɪt/Lan talks happily with her new classmates. Lan vui vẻ nói chuyện với các bạn cùng lớp mới.
-
appearance danh từ ngoại hìnhUS/əˈpɪrəns/They care about their appearance on photo day. Họ quan tâm đến ngoại hình vào ngày chụp ảnh.
-
personality danh từ tính cáchUS/ˌpɜrsəˈnælɪti/She has a warm and cheerful personality. Cô ấy có một tính cách ấm áp và vui vẻ.
-
share động từ chia sẻ, dùng chungUS/ˈʃɛr/Tom shares his textbook with a friend. Tom chia sẻ sách giáo khoa với một người bạn.
Lỗi thường gặp
- friendly: Đuôi 'ly' dễ nhầm là trạng từ, từ này là tính từ.
- hard-working: Hay quên dấu gạch nối giữa hai từ.
- funny: Nhầm 'funny' (hài hước) với 'fun' (vui vẻ, thú vị).
- confident: Hay nhầm danh từ 'confidence' và tính từ 'confident'.
- patient: Nhầm tính từ 'patient' (kiên nhẫn) với danh từ 'patient' (bệnh nhân).
- appearance: Hay viết sai chính tả thành 'appereance'.
- share: Đi kèm giới từ 'with': share something with somebody.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.