Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

preserve

động từ
US/prəˈzɜrv/

bảo tồn, giữ gìn

keep something in original state or good condition

Bảo tồn tiếng Anh là preserve, đọc là /prəˈzɜrv/.

Ví dụ

  • We must preserve ancient languages for future generations.Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
  • Villagers work hard to preserve traditional weaving craft.Dân làng nỗ lực để giữ gìn nghề dệt vải truyền thống.

Cách phát âm preserve

Phiên âm Mỹ/prəˈzɜrv/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ preserved đọc đuôi /d/.

Dạng từ của preserve

Quá khứpreserved
Quá khứ phân từpreserved
V-ingpreserving

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • preserve culture
  • preserve tradition
  • help preserve

Họ từ

  • preservation (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).