Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

renewable

tính từ
US/riˈnuəbəl/

tái tạo được

natural energy that will not run out

Tái tạo tiếng Anh là renewable, đọc là /riˈnuəbəl/.

Ví dụ

  • Solar power is a renewable energy type.Năng lượng mặt trời là một loại năng lượng tái tạo.
  • Many countries prefer renewable resources now.Nhiều quốc gia hiện thích các nguồn tài nguyên tái tạo hơn.

Cách phát âm renewable

Phiên âm Mỹ/riˈnuəbəl/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • renewable energy
  • renewable resource

Họ từ

  • renew (v)
  • non-renewable (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).