Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

volunteer

động từ
US/ˌvɑlənˈtɪr/

tình nguyện làm việc

to offer to do work without getting paid

Tình nguyện tiếng Anh là volunteer, đọc là /ˌvɑlənˈtɪr/.

Ví dụ

  • Minh wants to volunteer at local animal shelter this weekend.Minh muốn tình nguyện làm việc tại trạm cứu hộ động vật địa phương cuối tuần này.
  • Many students volunteer to clean streets every Sunday morning.Nhiều học sinh tình nguyện dọn dẹp đường phố mỗi sáng Chủ nhật.

Cách phát âm volunteer

Phiên âm Mỹ/ˌvɑlənˈtɪr/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Quá khứ volunteered đọc đuôi /d/.

Dạng từ của volunteer

Quá khứvolunteered
Quá khứ phân từvolunteered
V-ingvolunteering

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

volunteer đi với giới từ gì?

  • volunteer forLan wants to volunteer for the school clean-up day.Lan muốn tình nguyện tham gia ngày dọn vệ sinh của trường.
  • volunteer atTom volunteers at a small library on Saturdays.Tom làm tình nguyện ở một thư viện nhỏ vào các ngày thứ Bảy.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • volunteer to do
  • volunteer at

Họ từ

  • volunteer (noun)
  • voluntary (adj)

Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm danh từ và động từ, hoặc quên giới từ 'to' sau động từ này.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).