Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 1: Towns and Cities
20 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.
-
town danh từ A1 thị trấnUS/ˈtaʊn/Lan lives in a small town near the mountains. Lan sống ở một thị trấn nhỏ gần núi.
-
city danh từ A1 thành phốUS/ˈsɪti/Da Nang is a big city by the sea. Đà Nẵng là một thành phố lớn bên bờ biển.
-
building danh từ A1 tòa nhàUS/ˈbɪldɪŋ/That tall building is a modern hotel. Tòa nhà cao kia là một khách sạn hiện đại.
-
square danh từ A2 quảng trườngUS/ˈskwɛr/People gather at the town square every evening. Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn mỗi buổi tối.
-
museum danh từ A1 bảo tàngUS/mjuˈziəm/We saw old paintings at the city museum. Chúng tôi thấy các bức tranh cũ ở bảo tàng thành phố.
-
market danh từ preA1 chợUS/ˈmɑrkət/Go to the market. Đi chợ.
-
bridge danh từ A1 cây cầuUS/ˈbrɪdʒ/The Golden Gate Bridge is famous worldwide. Cầu Cổng Vàng nổi tiếng trên toàn thế giới.
-
theatre danh từ A2 nhà hátUS/ˈθiətər/They are watching a play at the theatre. Họ đang xem một vở kịch ở nhà hát.
-
cinema danh từ A2 rạp chiếu phimUS/ˈsɪnəmə/We meet at the cinema at six o'clock. Chúng tôi gặp nhau tại rạp chiếu phim lúc sáu giờ.
-
supermarket danh từ A2 siêu thịUS/ˈsupərˌmɑrkɪt/My mother does grocery shopping at the supermarket every Sunday. Mẹ tôi đi mua thực phẩm ở siêu thị vào mỗi Chủ nhật.
-
crowded tính từ A2 đông đúcUS/ˈkraʊdəd/The bus was crowded with school students. Xe buýt đông nghẹt các bạn học sinh.
-
quiet tính từ A1 yên tĩnhUS/ˈkwaɪət/This is a quiet neighbourhood with many trees. Đây là một khu phố yên tĩnh có nhiều cây xanh.
-
noisy tính từ A1 ồn ào, náo nhiệtUS/ˈnɔɪzi/This street is too noisy during rush hour. Con phố này quá ồn ào vào giờ cao điểm.
-
modern tính từ A1 hiện đạiUS/ˈmɑdərn/Our town now has a very modern shopping mall. Thị trấn của chúng tôi nay có một trung tâm mua sắm rất hiện đại.
-
historic tính từ A2 cổ kính, mang tính lịch sửUS/hɪˈstɔrɪk/Hoi An has many historic houses and temples. Hội An có nhiều ngôi nhà và đền chùa cổ kính.
-
neighbourhood danh từ A1 khu phố, vùng lân cậnUS/ˈneɪbərˌhʊd/My neighbourhood is very quiet and green. Khu phố của tôi rất yên tĩnh và nhiều cây xanh.
-
monument danh từ A2 đài tưởng niệm, công trình kỷ niệmUS/ˈmɑnjumənt/Washington DC has many historical monuments. Thủ đô Washington có rất nhiều đài tưởng niệm lịch sử.
-
bus station danh từ A1 bến xe buýtUS/ˈbʌs ˈsteɪʃən/Nam waits for his father at the bus station. Nam đợi bố ở bến xe buýt.
-
peaceful tính từ A2 yên bình, thanh bìnhUS/ˈpisfəl/My grandparents enjoy living in a peaceful village. Ông bà tôi thích sống ở một ngôi làng yên bình.
-
souvenir shop danh từ A2 cửa hàng quà lưu niệmUS/ˌsuvəˈnɪr ˈʃɑp/Mai bought a postcard at the souvenir shop. Mai đã mua một tấm bưu thiếp tại cửa hàng lưu niệm.
Lỗi thường gặp
- town: Hay nhầm 'town' (thị trấn) với 'city' (thành phố lớn).
- building: Quên thêm số nhiều 'buildings' khi nói nhiều tòa nhà.
- theatre: Nhầm 'theatre' (nhà hát kịch) với 'cinema' (rạp chiếu phim).
- cinema: Bỏ quên mạo từ 'the' trong cụm 'go to the cinema'.
- crowded: Đi với giới từ 'with' (crowded with), không dùng 'crowded of'.
- quiet: Hay viết nhầm chính tả giữa 'quiet' (yên tĩnh) và 'quite' (khá là).
- noisy: Nhầm tính từ noisy với danh từ noise.
- historic: Dễ nhầm với historical (thuộc về lịch sử nói chung).
- neighbourhood: Dễ nhầm lẫn giữa neighbourhood (khu phố) và neighbour (người hàng xóm).
- monument: Không nhầm 'monument' (đài kỷ niệm) với 'statue' (bức tượng nói chung).
- bus station: Nhầm 'bus stop' (điểm dừng đỗ nhỏ) với 'bus station' (bến xe lớn).
- souvenir shop: Viết sai chính tả từ 'souvenir'.
Biên soạn và kiểm tra bởi IngLit · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.