Từ vựng Unit 4: Thế giới học tập
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
classroom danh từ phòng học, lớp họcUS/ˈklæsˌrum/Our classroom has twenty new desks. Lớp học của chúng tôi có hai mươi chiếc bàn mới.
-
timetable danh từ thời khóa biểu, lịch trìnhUS/ˈtaɪmˌteɪbəl/Check your timetable for today's classes. Hãy xem thời khóa biểu cho các tiết học hôm nay.
-
subject danh từ môn họcUS/səbˈdʒɛkt/English is my favourite school subject. Tiếng Anh là môn học yêu thích của tôi.
-
homework danh từ bài tập về nhàUS/ˈhoʊmˌwɜrk/Minh does his English homework every evening. Minh làm bài tập tiếng Anh về nhà mỗi tối.
-
uniform danh từ đồng phụcUS/ˈjunəˌfɔrm/Students wear uniform on Mondays and Fridays. Học sinh mặc đồng phục vào thứ Hai và thứ Sáu.
-
project danh từ dự án, bài tập lớnUS/ˈprɑdʒɛkt/We do a science project together. Chúng tôi cùng làm một dự án khoa học.
-
library danh từ thư việnUS/ˈlaɪbrɛˌri/Students read books quietly in the library. Học sinh đọc sách yên tĩnh trong thư viện.
-
break time danh từ giờ ra chơiUS/ˈbreɪk ˈtaɪm/Children play football during break time. Trẻ em chơi bóng đá trong giờ ra chơi.
-
playground danh từ sân chơiUS/ˈpleɪˌɡraʊnd/Pupils run around the playground during break time. Học sinh chạy quanh sân chơi trong giờ ra chơi.
-
practise động từ luyện tậpUS/ˈpræktɪs/Mai practises speaking English every single day. Mai luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.
-
foreign language danh từ ngoại ngữUS/ˈfɔrən ˈlæŋɡwədʒ/French is a popular foreign language here. Tiếng Pháp là một ngoại ngữ phổ biến ở đây.
-
exam danh từ kỳ thi, bài thiUS/ɪɡˈzæm/Anna studies hard for the final exam. Anna học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.
-
dictionary danh từ từ điểnUS/ˈdɪkʃəˌnɛri/Use a dictionary to check new words. Hãy dùng từ điển để kiểm tra từ mới.
-
online tính từ trực tuyếnUS/ˈɔnˌlaɪn/Many students take online lessons on weekends. Nhiều học sinh tham gia các bài học trực tuyến vào cuối tuần.
-
strict tính từ nghiêm khắcUS/ˈstrɪkt/Our history teacher is kind but strict. Thầy giáo lịch sử của chúng tôi tốt bụng nhưng nghiêm khắc.
-
boarding school danh từ trường nội trúUS/ˈbɔrdɪŋ ˈskul/Phong studies at a famous boarding school in Da Nang. Phong học tại một trường nội trú nổi tiếng ở Đà Nẵng.
-
notebook danh từ vở ghi chépUS/ˈnoʊtˌbʊk/Write new words down in your notebook. Hãy ghi những từ mới vào vở ghi chép của bạn.
-
exercise động từ tập thể dụcUS/ˈɛksərˌsaɪz/We should exercise thirty minutes every day. Chúng ta nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.
-
primary school danh từ trường tiểu họcUS/ˈpraɪˌmɛri ˈskul/My little brother walks to primary school. Em trai tôi đi bộ đến trường tiểu học.
-
secondary school danh từ trường trung học cơ sởUS/ˈsɛkənˌdɛri ˈskul/Mai starts secondary school this September. Mai bắt đầu vào trường trung học cơ sở vào tháng Chín này.
Lỗi thường gặp
- classroom: Tránh nhầm 'classroom' (phòng học cụ thể) với 'class' (tiết học hoặc tập thể lớp).
- homework: 'Homework' là danh từ không đếm được, không dùng 'homeworks' hay 'a homework'.
- uniform: Từ 'uniform' bắt đầu bằng âm /juː/, dùng mạo từ 'a' thay vì 'an'.
- library: Thư viện cho mượn sách, không phải hiệu sách (bookshop) để mua bán.
- playground: Dùng giới từ 'in' hoặc 'on the playground' đều đúng ngữ cảnh.
- practise: Dùng V-ing sau practise: 'practise speaking', không dùng 'practise to speak'.
- exam: Dùng 'take an exam' khi đi thi, không dùng 'make an exam'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.