Từ vựng Unit 9: Các thành phố trên thế giới
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
capital danh từ thủ đôUS/ˈkæpətəl/Ha Noi is the capital of Viet Nam. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
-
landmark danh từ địa danh nổi tiếng, biểu tượngUS/ˈlændˌmɑrk/Big Ben is a famous landmark in London. Big Ben là một địa danh nổi tiếng ở Luân Đôn.
-
crowded tính từ đông đúcUS/ˈkraʊdəd/The bus was crowded with school students. Xe buýt đông nghẹt các bạn học sinh.
-
palace danh từ cung điệnUS/ˈpæləs/The royal family lives in a beautiful palace. Gia đình hoàng gia sống trong một cung điện tuyệt đẹp.
-
modern tính từ hiện đạiUS/ˈmɑdərn/Our town now has a very modern shopping mall. Thị trấn của chúng tôi nay có một trung tâm mua sắm rất hiện đại.
-
ancient tính từ cổ kính, cổ xưaUS/ˈeɪntʃənt/Hoi An is a lovely ancient town. Hội An là một thị trấn cổ kính dễ thương.
-
popular tính từ phổ biến, được ưa thíchUS/ˈpɑpjələr/Da Nang is a popular city for tourists. Đà Nẵng là một thành phố được nhiều du khách ưa thích.
-
peaceful tính từ yên bình, thanh bìnhUS/ˈpisfəl/My grandparents enjoy living in a peaceful village. Ông bà tôi thích sống ở một ngôi làng yên bình.
-
postcard danh từ bưu thiếpUS/ˈpoʊstˌkɑrd/Nam sent me a postcard from Paris. Nam đã gửi cho tôi một tấm bưu thiếp từ Paris.
-
tourist danh từ khách du lịchUS/ˈtʊrəst/Many tourists visit Ha Long Bay every year. Nhiều du khách đến thăm Vịnh Hạ Long mỗi năm.
-
museum danh từ bảo tàngUS/mjuˈziəm/We saw old paintings at the city museum. Chúng tôi thấy các bức tranh cũ ở bảo tàng thành phố.
-
bridge danh từ cây cầuUS/ˈbrɪdʒ/The Golden Gate Bridge is famous worldwide. Cầu Cổng Vàng nổi tiếng trên toàn thế giới.
-
street food danh từ thức ăn đường phốUS/ˈstrit ˈfud/Bangkok is famous for its delicious street food. Bangkok nổi tiếng vì thức ăn đường phố ngon tuyệt.
-
statue danh từ tượngUS/ˈstæˌtʃu/New York has the famous Statue of Liberty. New York có tượng Nữ Thần Tự Do nổi tiếng.
-
square danh từ quảng trườngUS/ˈskwɛr/People gather at the town square every evening. Mọi người tụ tập ở quảng trường thị trấn mỗi buổi tối.
-
delicious tính từ ngon miệngUS/dɪˈlɪʃəs/This soup is delicious. Món súp này rất ngon.
-
famous tính từ nổi tiếngUS/ˈfeɪməs/Paris is famous for its museums and food. Paris nổi tiếng về các bảo tàng và ẩm thực.
-
historic tính từ cổ kính, mang tính lịch sửUS/hɪˈstɔrɪk/Hoi An has many historic houses and temples. Hội An có nhiều ngôi nhà và đền chùa cổ kính.
-
souvenir danh từ quà lưu niệmUS/ˌsuvəˈnɪr/Tom bought a small souvenir at the market. Tom đã mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.
Lỗi thường gặp
- capital: Tránh nhầm 'capital' với tính từ chỉ chữ in hoa hoặc tiền vốn trong ngữ cảnh này.
- crowded: Đi với giới từ 'with' (crowded with), không dùng 'crowded of'.
- popular: Đi cùng giới từ 'with' hoặc 'for', không dùng 'popular to'.
- tourist: 'tourist' là người đi du lịch, 'tourism' là ngành du lịch.
- delicious: 'Delicious' mang nghĩa rất ngon, tránh dùng với 'very'.
- famous: Dùng 'famous for' (nổi tiếng vì điều gì), không dùng 'famous about'.
- historic: Dễ nhầm với historical (thuộc về lịch sử nói chung).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.