Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 16: Ở nhà

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • house danh từ ngôi nhà
    US/ˈhaʊs/
    This is my house. Đây là nhà của mình.
  • home danh từ nhà, tổ ấm
    US/ˈhoʊm/
    We are at home. Chúng tôi đang ở nhà.
  • room danh từ căn phòng
    US/ˈrum/
    I like this room. Mình thích căn phòng này.
  • bed danh từ cái giường
    US/ˈbɛd/
    The bed is soft. Chiếc giường rất êm.
  • bedroom danh từ phòng ngủ
    US/ˈbɛˌdrum/
    This is my bedroom. Đây là phòng ngủ của mình.
  • door danh từ cửa ra vào
    US/ˈdɔr/
    Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
  • window danh từ cửa sổ
    US/ˈwɪndoʊ/
    Look at the window. Hãy nhìn vào cửa sổ.
  • table danh từ cái bàn
    US/ˈteɪbəl/
    The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
  • chair danh từ ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • desk danh từ bàn học
    US/ˈdɛsk/
    Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
  • lamp danh từ đèn bàn
    US/ˈlæmp/
    I see a lamp. Tôi thấy một cái đèn.
  • kitchen danh từ nhà bếp
    US/ˈkɪtʃən/
    Mother is in the kitchen. Mẹ đang ở trong bếp.
  • bathroom danh từ phòng tắm
    US/ˈbæˌθrum/
    The bathroom is over there. Phòng tắm ở đằng kia.
  • living room danh từ phòng khách
    US/ˈlɪvɪŋ ˈrum/
    We sit in the living room. Chúng mình ngồi trong phòng khách.
  • television danh từ ti vi
    US/ˈtɛləˌvɪʒən/
    I watch television. Mình xem ti vi.
  • clock danh từ đồng hồ treo tường, để bàn
    US/ˈklɑk/
    Look at the wall clock. Hãy nhìn vào đồng hồ treo tường kìa.
  • fan danh từ cái quạt
    US/ˈfæn/
    A big fan. Một cái quạt to.
  • box danh từ cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • mat danh từ thảm lau chân
    US/ˈmæt/
    Stand on the mat. Đứng trên tấm thảm.
  • picture danh từ bức tranh, bức ảnh
    US/ˈpɪktʃər/
    The picture is on the wall. Bức tranh ở trên tường.

Lỗi thường gặp

  • house: Tránh nhầm 'house' (tòa nhà) với 'home' (tổ ấm, gia đình).
  • home: Không dùng giới từ 'to' khi nói 'go home'.
  • desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
  • kitchen: Tránh nhầm phát âm 'kitchen' với 'chicken'.
  • clock: Dễ nhầm clock với watch (đồng hồ đeo tay).
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
  • picture: Đọc sai âm /tʃər/ thành tơ.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).