Từ vựng Unit 10: Ngôi nhà tương lai
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
appliance danh từ thiết bị gia dụngUS/əˈplaɪəns/Our kitchen has many modern appliances. Nhà bếp của chúng tôi có nhiều thiết bị hiện đại.
-
automatic tính từ tự độngUS/ˌɔtəˈmætɪk/This smart house has automatic doors. Ngôi nhà thông minh này có cửa tự động.
-
eco-friendly tính từ thân thiện với môi trườngUS/ˈikoʊ ˈfrɛndli/Future houses will use eco-friendly materials. Những ngôi nhà tương lai sẽ dùng vật liệu thân thiện môi trường.
-
electricity danh từ điện, điện năngUS/ɪˌlɛkˈtrɪsəti/Wind can produce electricity for our town. Gió có thể tạo ra điện cho thị trấn chúng ta.
-
energy danh từ năng lượng, sức lựcUS/ˈɛnərdʒi/Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
-
floating house danh từ nhà nổiUS/ˈfloʊtɪŋ ˈhaʊs/Minh lives on a floating house on the river. Minh sống trên một ngôi nhà nổi trên sông.
-
fridge danh từ tủ lạnhUS/ˈfrɪdʒ/Put the milk into the fridge now. Cất sữa vào tủ lạnh ngay đi.
-
future danh từ tương laiUS/ˈfjutʃər/Houses in the future will be very smart. Nhà cửa trong tương lai sẽ rất thông minh.
-
helper danh từ người giúp việc, trợ thủUS/ˈhɛlpər/A robot helper will clean our floors. Một robot trợ giúp sẽ quét dọn sàn nhà của chúng tôi.
-
iron động từ là, ủi (quần áo)US/ˈaɪərn/A smart machine will iron my shirts. Một cỗ máy thông minh sẽ ủi áo sơ mi cho tôi.
-
modern tính từ hiện đạiUS/ˈmɑdərn/Our town now has a very modern shopping mall. Thị trấn của chúng tôi nay có một trung tâm mua sắm rất hiện đại.
-
ocean danh từ đại dươngUS/ˈoʊʃən/Some future houses may sit under the ocean. Một số ngôi nhà tương lai có thể nằm dưới đại dương.
-
skyscraper danh từ tòa nhà chọc trờiUS/ˈskaɪˌskreɪpər/There is a tall skyscraper near my school. Có một tòa nhà chọc trời cao gần trường của tôi.
-
smart tính từ gọn gàng, sáng sủa, thông minhUS/ˈsmɑrt/Nam looks very smart in his uniform. Nam trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục.
-
solar energy danh từ năng lượng mặt trờiUS/ˈsoʊlər ˈɛnərdʒi/My house uses solar energy for hot water. Nhà tôi dùng năng lượng mặt trời để đun nước nóng.
-
solar panel danh từ tấm pin mặt trờiUS/ˈsoʊlər ˈpænəl/They put solar panels on the roof yesterday. Họ đã lắp các tấm pin mặt trời trên mái nhà hôm qua.
-
space danh từ vũ trụ, không gianUS/ˈspeɪs/Will people build houses in space? Liệu con người sẽ xây nhà ngoài vũ trụ chứ?
-
villa danh từ biệt thựUS/ˈvɪlə/They own a beautiful seaside villa. Họ sở hữu một căn biệt thự ven biển tuyệt đẹp.
Lỗi thường gặp
- appliance: Tránh nhầm 'appliance' với 'application' (ứng dụng phần mềm).
- electricity: Từ này không đếm được, không dùng 'an electricity'.
- fridge: Từ 'fridge' có chữ 'd', nhưng từ gốc 'refrigerator' thì không có 'd'.
- future: Dùng 'in the future', tránh dùng 'on the future'.
- iron: 'Iron' vừa là động từ (ủi), vừa là danh từ (bàn ủi).
- solar panel: Thường dùng dạng số nhiều 'solar panels' do lắp theo hệ thống.
- space: Khi chỉ 'vũ trụ', dùng 'in space', không dùng mạo từ 'the'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.