Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 8: Đi xa

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • suitcase danh từ va li
    US/ˈsutˌkeɪs/
    Minh packs his clothes into the suitcase. Minh xếp quần áo vào va li.
  • passport danh từ hộ chiếu
    US/ˈpæˌspɔrt/
    Tom shows his passport at the airport. Tom xuất trình hộ chiếu tại sân bay.
  • ticket danh từ vé
    US/ˈtɪkət/
    Lan buys a train ticket to Da Nang. Lan mua vé tàu đi Đà Nẵng.
  • pack động từ đóng gói, sắp xếp đồ
    US/ˈpæk/
    We pack our bags the night before travelling. Chúng tôi xếp đồ vào túi vào đêm trước khi đi chơi.
  • luggage danh từ hành lý
    US/ˈlʌɡədʒ/
    Minh carried his luggage onto the train this morning. Minh đã xách hành lý của mình lên tàu sáng nay.
  • journey danh từ chuyến đi, hành trình
    US/ˈdʒɜrni/
    Our journey by bus takes five long hours. Chuyến đi bằng xe buýt của chúng tôi mất năm tiếng dài.
  • tent danh từ lều trại
    US/ˈtɛnt/
    The boys put up a tent near the river. Các cậu bé dựng lều gần bờ sông.
  • sleeping bag danh từ túi ngủ
    US/ˈslipɪŋ ˈbæɡ/
    Bring a warm sleeping bag for the mountain trip. Hãy mang theo một chiếc túi ngủ ấm cho chuyến đi leo núi.
  • torch danh từ đèn pin
    US/ˈtɔrtʃ/
    Turn on your torch inside this cave. Bật đèn pin của bạn lên bên trong hang động này.
  • sunscreen danh từ kem chống nắng
    US/sənˈskrin/
    You should wear sunscreen at the sunny beach. Bạn nên bôi kem chống nắng ở bãi biển đầy nắng.
  • towel danh từ khăn tắm
    US/ˈtaʊəl/
    Take a clean towel after swimming. Lấy một chiếc khăn sạch sau khi bơi.
  • swimsuit danh từ đồ bơi
    US/ˈswɪmˌsut/
    She wears a bright swimsuit at the pool. Cô ấy mặc bộ đồ bơi rực rỡ tại hồ bơi.
  • guidebook danh từ sách hướng dẫn du lịch
    US/ˈɡaɪdˌbʊk/
    Lan bought a useful guidebook about historical places in Hue. Lan đã mua một cuốn sách hướng dẫn hữu ích về các địa điểm lịch sử ở Huế.
  • map danh từ bản đồ
    US/ˈmæp/
    Look at the map to find the campsite. Hãy nhìn bản đồ để tìm khu cắm trại.
  • camp động từ cắm trại
    US/ˈkæmp/
    Many students camp in the national park this weekend. Nhiều học sinh cắm trại trong vườn quốc gia cuối tuần này.
  • hotel danh từ khách sạn
    US/hoʊˈtɛl/
    Their family stays at a hotel near the sea. Gia đình họ ở tại một khách sạn gần biển.
  • souvenir danh từ quà lưu niệm
    US/ˌsuvəˈnɪr/
    Tom bought a small souvenir at the market. Tom đã mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.
  • explore động từ thám hiểm, khám phá
    US/ɪkˈsplɔr/
    We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
  • flight danh từ chuyến bay
    US/ˈflaɪt/
    Our flight lands at seven in the evening. Chuyến bay của chúng tôi hạ cánh lúc bảy giờ tối.
  • passenger danh từ hành khách
    US/ˈpæsəndʒər/
    Each sky pod carries up to four passengers. Mỗi khoang bay chở tối đa bốn hành khách.

Lỗi thường gặp

  • suitcase: Tránh nhầm 'suitcase' với 'backpack' (ba lô đeo vai).
  • pack: Ngược nghĩa là 'unpack' (lấy đồ ra), không dùng 'un-bag'.
  • luggage: 'Luggage' không đếm được, không thêm -s, muốn đếm dùng 'a piece of luggage'.
  • torch: Tiếng Anh-Mỹ thường dùng từ 'flashlight' thay cho 'torch'.
  • sunscreen: 'Sunscreen' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sunscreen'.
  • camp: Thường dùng cấu trúc 'go camping' cho hoạt động đi cắm trại.
  • passenger: Danh từ đếm được, thường hay quên mạo từ hoặc đuôi số nhiều.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).