Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 5: Ở quán cá rán và khoai tây

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • fish danh từ cá
    US/ˈfɪʃ/
    We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
  • chip danh từ miếng khoai tây chiên
    US/ˈtʃɪp/
    I eat a chip. Tôi ăn một miếng khoai tây chiên.
  • shop danh từ cửa hàng
    US/ˈʃɑp/
    I see a toy shop. Tôi thấy một cửa hàng đồ chơi.
  • eat động từ ăn
    US/ˈit/
    Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
  • drink động từ uống
    US/ˈdrɪŋk/
    Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.
  • box danh từ cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • hot tính từ nóng
    US/ˈhɑt/
    It is hot. Trời nóng.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • salt danh từ muối
    US/ˈsɔlt/
    I like salt. Tôi thích muối.
  • bag danh từ cái túi
    US/ˈbæɡ/
    A red bag. Một cái túi màu đỏ.
  • look động từ nhìn
    US/ˈlʊk/
    Look at my school. Hãy nhìn trường của mình này.
  • yum cụm từ ngon quá
    US/ˈjʌm/
    Yum! Good food. Ngon quá! Đồ ăn ngon.
  • buy động từ mua
    US/ˈbaɪ/
    I buy an apple. Con mua một quả táo.
  • water danh từ nước uống
    US/ˈwɔtər/
    Drink some water. Uống chút nước đi.
  • like động từ thích
    US/ˈlaɪk/
    I like sports. Mình thích thể thao.
  • good tính từ ngon, tốt
    US/ˈɡʊd/
    This fish is good. Món cá này ngon.
  • see động từ thấy, nhìn thấy
    US/ˈsi/
    I see a fish. Tôi thấy một con cá.
  • smell động từ ngửi thấy, có mùi
    US/ˈsmɛl/
    Smell the food. Ngửi mùi đồ ăn xem.
  • plate danh từ cái đĩa
    US/ˈpleɪt/
    Fish is on the plate. Cá ở trên đĩa.
  • lemon danh từ quả chanh vàng
    US/ˈlɛmən/
    I see a lemon. Tôi thấy một quả chanh vàng.

Lỗi thường gặp

  • chip: Thường dùng dạng số nhiều chips khi gọi món.
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • salt: Salt là danh từ không đếm được, không dùng a salt.
  • look: Nhìn vào ai hoặc vật gì phải dùng 'look at'.
  • water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
  • like: Nhớ thêm s khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (He likes).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).