Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 6: Trong lớp học

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • book danh từ sách
    US/ˈbʊk/
    This book is big. Cuốn sách này to.
  • pen danh từ bút mực
    US/ˈpɛn/
    I have a blue pen. Tôi có một cái bút mực xanh.
  • pencil danh từ bút chì
    US/ˈpɛnsəl/
    This pencil is short. Cái bút chì này ngắn.
  • ruler danh từ thước kẻ
    US/ˈrulər/
    That is a long ruler. Đó là một cái thước kẻ dài.
  • eraser danh từ cục tẩy
    US/ɪˈreɪsər/
    My eraser is small. Cục tẩy của tôi nhỏ.
  • bag danh từ cái túi
    US/ˈbæɡ/
    A red bag. Một cái túi màu đỏ.
  • desk danh từ bàn học
    US/ˈdɛsk/
    Sit at your desk. Hãy ngồi vào bàn học.
  • chair danh từ ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • board danh từ bảng
    US/ˈbɔrd/
    Look at the board. Hãy nhìn lên bảng.
  • teacher danh từ giáo viên
    US/ˈtitʃər/
    My teacher is very kind. Giáo viên mình rất tốt bụng.
  • student danh từ học sinh
    US/ˈstudənt/
    I am a student. Tôi là một học sinh.
  • classroom danh từ phòng học, lớp học
    US/ˈklæsˌrum/
    Our classroom has twenty new desks. Lớp học của chúng tôi có hai mươi chiếc bàn mới.
  • open động từ mở
    US/ˈoʊpən/
    Open your mouth. Mở miệng ra.
  • stand up cụm từ đứng lên
    US/ˈstænd ˈʌp/
    Stand up, please. Xin mời đứng lên.
  • sit down cụm từ ngồi xuống
    US/ˈsɪt ˈdaʊn/
    Sit down, Tom. Ngồi xuống đi, Tom.
  • look động từ nhìn
    US/ˈlʊk/
    Look at my school. Hãy nhìn trường của mình này.
  • listen động từ lắng nghe
    US/ˈlɪsən/
    Listen to the teacher. Hãy lắng nghe cô giáo.
  • quiet tính từ yên tĩnh
    US/ˈkwaɪət/
    This is a quiet neighbourhood with many trees. Đây là một khu phố yên tĩnh có nhiều cây xanh.

Lỗi thường gặp

  • book: Quên phát âm âm đuôi k.
  • pen: Tránh nhầm với 'pencil' (bút chì).
  • pencil: Phát âm đuôi /l/, tránh đọc thành 'pen-sừn'.
  • eraser: Dùng 'an eraser' thay vì 'a eraser'.
  • desk: 'Desk' là bàn học có ngăn, khác 'table'.
  • board: Dùng 'look at the board', không dùng 'look to'.
  • classroom: Tránh nhầm 'classroom' (phòng học cụ thể) với 'class' (tiết học hoặc tập thể lớp).
  • open: Tránh đọc nuốt âm /p/ ở giữa từ.
  • stand up: Tránh quên từ 'up' khi muốn bảo ai đó đứng dậy.
  • sit down: Tránh nhầm 'sit down' (hành động) với 'seat' (danh từ chỉ chỗ ngồi).
  • look: Nhìn vào ai hoặc vật gì phải dùng 'look at'.
  • listen: Hay quên giới từ to khi có tân ngữ theo sau.
  • quiet: Hay viết nhầm chính tả giữa 'quiet' (yên tĩnh) và 'quite' (khá là).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).