Từ vựng Unit 7: Lớn lên
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
grow up động từ lớn lên, trưởng thànhUS/ˈɡroʊ ˈʌp/Minh wants to be a doctor when he grows up. Minh muốn trở thành bác sĩ khi cậu ấy lớn lên.
-
height danh từ chiều caoUS/ˈhaɪt/The nurse checks our height at school every year. Y tá đo chiều cao của chúng tôi ở trường mỗi năm.
-
weight danh từ cân nặng, trọng lượngUS/ˈweɪt/Lan tries to keep a healthy weight by exercising. Lan cố gắng giữ cân nặng khoẻ mạnh bằng cách tập thể dục.
-
teenager danh từ thanh thiếu niên (13-19 tuổi)US/ˈtiˌneɪdʒər/Many teenagers like playing video games after school. Nhiều thanh thiếu niên thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
-
adult danh từ người lớn, người trưởng thànhUS/əˈdʌlt/Children need help from an adult to cross street. Trẻ em cần người lớn giúp đỡ để qua đường.
-
childhood danh từ thời thơ ấuUS/ˈtʃaɪldˌhʊd/Lan spent her childhood in a quiet rural village. Lan đã trải qua thời thơ ấu ở một ngôi làng quê yên bình.
-
change động từ thay đổiUS/ˈtʃeɪndʒ/My hometown changed a lot last year. Quê của tôi đã thay đổi rất nhiều vào năm ngoái.
-
voice danh từ giọng nóiUS/ˈvɔɪs/Speak clearly so the robot hears your voice. Hãy nói rõ ràng để rô-bốt nghe được giọng của bạn.
-
healthy tính từ khoẻ mạnh, lành mạnhUS/ˈhɛlθi/Fresh vegetables are good for a healthy life. Rau tươi rất tốt cho một cuộc sống khoẻ mạnh.
-
hobby danh từ sở thíchUS/ˈhɑbi/My favourite hobby is reading comic books. Sở thích yêu thích của tôi là đọc truyện tranh.
-
dream danh từ ước mơ, giấc mơUS/ˈdrim/Her dream is to travel around the world. Ước mơ của cô ấy là được đi du lịch vòng quanh thế giới.
-
habit danh từ thói quenUS/ˈhæbət/Reading books before sleeping is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.
-
independent tính từ tự lập, độc lậpUS/ˌɪndɪˈpɛndənt/Minh is independent and walks to school alone. Minh tự lập và tự đi bộ đến trường một mình.
-
future danh từ tương laiUS/ˈfjutʃər/Houses in the future will be very smart. Nhà cửa trong tương lai sẽ rất thông minh.
-
skill danh từ kỹ năngUS/ˈskɪl/Cooking is an important life skill for everyone. Nấu ăn là một kỹ năng sống quan trọng cho mọi người.
-
look like động từ trông giống nhưUS/ˈlʊk ˈlaɪk/Anna looks like her mother with wavy hair. Anna trông giống mẹ mình với mái tóc lượn sóng.
-
responsible tính từ có trách nhiệmUS/riˈspɑnsəbəl/Good students are responsible for their homework. Học sinh giỏi luôn có trách nhiệm với bài tập về nhà của mình.
-
remember động từ nhớ, ghi nhớUS/rɪˈmɛmbər/Do you remember your first day at school? Bạn có nhớ ngày đầu tiên đi học không?
-
appearance danh từ ngoại hìnhUS/əˈpɪrəns/They care about their appearance on photo day. Họ quan tâm đến ngoại hình vào ngày chụp ảnh.
-
care for động từ chăm sócUS/ˈkɛr ˈfɔr/Older brothers often care for their younger siblings. Các anh lớn thường chăm sóc các em của mình.
Lỗi thường gặp
- grow up: Tránh nhầm 'grow' (trồng cây, tăng kích thước) với 'grow up' (người lớn lên theo thời gian).
- height: Học sinh hay dùng tính từ 'tall' thay cho danh từ 'height' khi nói về số đo.
- weight: Tránh nhầm danh từ 'weight' (có 't') và động từ 'weigh' (không có 't').
- teenager: Tránh nhầm 'teenager' với trẻ nhỏ dưới 13 tuổi.
- adult: Dùng 'an adult' thay vì 'a adult' do chữ cái đầu là nguyên âm.
- voice: Tránh nhầm 'voice' (tiếng người) với 'sound' (âm thanh chung).
- healthy: Hay nhầm lẫn giữa tính từ healthy và danh từ health.
- hobby: Tránh dùng 'hobby' cho việc bắt buộc như làm bài tập.
- dream: Dùng giới từ sai; thường đi với cấu trúc 'dream of/about doing something'.
- habit: Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.
- independent: Đi với giới từ 'of' (independent of), đôi khi dùng 'from', không dùng 'with'.
- future: Dùng 'in the future', tránh dùng 'on the future'.
- skill: Quên thêm 's' số nhiều khi nói về nhiều kỹ năng khác nhau.
- look like: Hay dùng nhầm 'look' đứng một mình thay vì 'look like' khi so sánh với người khác.
- responsible: Dùng sai giới từ; cấu trúc chuẩn luôn là 'responsible for', không dùng 'with'.
- remember: Tránh nhầm 'remember' (tự nhớ) với 'remind' (nhắc nhở người khác nhớ).
- appearance: Hay viết sai chính tả thành 'appereance'.
- care for: Thường quên giới từ 'for' hoặc nhầm với 'take care of'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.