Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 2: Trong phòng ăn

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • table danh từ cái bàn
    US/ˈteɪbəl/
    The book is on the table. Quyển sách ở trên bàn.
  • chair danh từ ghế
    US/ˈtʃɛr/
    Sit on the chair. Ngồi lên ghế đi.
  • rice danh từ cơm, gạo
    US/ˈraɪs/
    I like warm rice. Em thích cơm nóng.
  • water danh từ nước uống
    US/ˈwɔtər/
    Drink some water. Uống chút nước đi.
  • milk danh từ sữa
    US/ˈmɪlk/
    I drink milk. Con uống sữa.
  • bread danh từ bánh mì
    US/ˈbrɛd/
    Eat some bread. Hãy ăn chút bánh mì.
  • egg danh từ quả trứng
    US/ˈɛɡ/
    I see an egg. Con thấy một quả trứng.
  • fish danh từ cá
    US/ˈfɪʃ/
    We have fish today. Hôm nay nhà mình có cá.
  • meat danh từ thịt
    US/ˈmit/
    The meat is good. Thịt rất ngon.
  • soup danh từ món canh, súp
    US/ˈsup/
    The soup is hot. Bát canh đang nóng.
  • apple danh từ quả táo
    US/ˈæpəl/
    It is an apple. Đó là một quả táo.
  • banana danh từ quả chuối
    US/bəˈnænə/
    See the yellow banana. Nhìn quả chuối vàng kìa.
  • bowl danh từ cái bát, cái tô
    US/ˈboʊl/
    Pass me that bowl. Đưa cho mình cái bát đó.
  • plate danh từ cái đĩa
    US/ˈpleɪt/
    Fish is on the plate. Cá ở trên đĩa.
  • spoon danh từ cái thìa, cái muỗng
    US/ˈspun/
    Hold the spoon well. Cầm thìa cho chắc.
  • cup danh từ cái cốc, cái tách
    US/ˈkʌp/
    Drink from this cup. Uống từ cái cốc này.
  • eat động từ ăn
    US/ˈit/
    Eat your food, Tom. Ăn thức ăn đi Tom.
  • drink động từ uống
    US/ˈdrɪŋk/
    Drink your milk, Lan. Uống sữa đi Lan.
  • yummy tính từ ngon
    US/ˈjʌmi/
    The cake is yummy. Bánh này ngon quá.
  • hungry tính từ đói bụng
    US/ˈhʌŋɡri/
    I am very hungry. Em rất đói.

Lỗi thường gặp

  • rice: Là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
  • water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
  • milk: Sữa không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
  • bread: Không đếm trực tiếp, không nói one bread.
  • egg: Dùng an egg thay vì a egg.
  • soup: Danh từ không đếm được, dùng 'eat' hoặc 'have soup'.
  • apple: Dùng an apple thay vì a apple.
  • yummy: Từ thân mật, dùng nhiều trong văn nói trẻ em.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).