Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 9: Trong cửa hàng

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • shop danh từ cửa hàng
    US/ˈʃɑp/
    I see a toy shop. Tôi thấy một cửa hàng đồ chơi.
  • buy động từ mua
    US/ˈbaɪ/
    I buy an apple. Con mua một quả táo.
  • apple danh từ quả táo
    US/ˈæpəl/
    It is an apple. Đó là một quả táo.
  • ball danh từ quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • book danh từ sách
    US/ˈbʊk/
    This book is big. Cuốn sách này to.
  • pen danh từ bút mực
    US/ˈpɛn/
    I have a blue pen. Tôi có một cái bút mực xanh.
  • pencil danh từ bút chì
    US/ˈpɛnsəl/
    This pencil is short. Cái bút chì này ngắn.
  • bag danh từ cái túi
    US/ˈbæɡ/
    A red bag. Một cái túi màu đỏ.
  • hat danh từ mũ, nón
    US/ˈhæt/
    A yellow hat. Một chiếc mũ màu vàng.
  • shirt danh từ áo sơ mi
    US/ˈʃɜrt/
    The shirt is white. Chiếc áo màu trắng.
  • doll danh từ búp bê
    US/ˈdɑl/
    She likes this cute doll. Cô ấy thích búp bê dễ thương này.
  • car danh từ xe ô tô
    US/ˈkɑr/
    A red car. Một chiếc xe ô tô màu đỏ.
  • milk danh từ sữa
    US/ˈmɪlk/
    I drink milk. Con uống sữa.
  • water danh từ nước uống
    US/ˈwɔtər/
    Drink some water. Uống chút nước đi.
  • banana danh từ quả chuối
    US/bəˈnænə/
    See the yellow banana. Nhìn quả chuối vàng kìa.
  • cake danh từ bánh ngọt
    US/ˈkeɪk/
    A big cake. Một chiếc bánh lớn.
  • box danh từ cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • money danh từ tiền
    US/ˈmʌni/
    I have money. Con có tiền.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.

Lỗi thường gặp

  • apple: Dùng an apple thay vì a apple.
  • book: Quên phát âm âm đuôi k.
  • pen: Tránh nhầm với 'pencil' (bút chì).
  • pencil: Phát âm đuôi /l/, tránh đọc thành 'pen-sừn'.
  • doll: Phát âm nhầm âm cuối /l/ thành /n/.
  • milk: Sữa không đếm được, không dùng số đếm trực tiếp.
  • water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
  • money: 'Money' là danh từ không đếm được, không dùng 'a money'.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).