Từ vựng Unit 12: Rô-bốt
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
clean động từ lau, dọn sạchUS/ˈklin/Clean the pot, please. Làm ơn rửa cái nồi đi.
-
iron động từ là, ủi (quần áo)US/ˈaɪərn/A smart machine will iron my shirts. Một cỗ máy thông minh sẽ ủi áo sơ mi cho tôi.
-
cook động từ nấu ănUS/ˈkʊk/Dad cooks fish. Bố nấu cá.
-
lift danh từ thang máyUS/ˈlɪft/We take the lift to the third floor. Chúng tôi đi thang máy lên tầng ba.
-
heavy tính từ nặngUS/ˈhɛvi/This machine helps people move heavy stones. Cỗ máy này giúp mọi người chuyển những tảng đá nặng.
-
guard động từ bảo vệ, canh gácUS/ˈɡɑrd/The metal dog will guard our gate. Chú chó kim loại sẽ canh gác cổng nhà chúng tôi.
-
understand động từ hiểuUS/ˌʌndərˈstænd/Future robots might understand human feelings. Rô-bốt tương lai có thể hiểu được cảm xúc của con người.
-
recognise động từ nhận ra, nhận biếtUS/ˈrɛkəɡˌnaɪz/The machine can recognise your face instantly. Cỗ máy có thể nhận diện khuôn mặt bạn ngay lập tức.
-
voice danh từ giọng nóiUS/ˈvɔɪs/Speak clearly so the robot hears your voice. Hãy nói rõ ràng để rô-bốt nghe được giọng của bạn.
-
smart tính từ gọn gàng, sáng sủa, thông minhUS/ˈsmɑrt/Nam looks very smart in his uniform. Nam trông rất bảnh bao trong bộ đồng phục.
-
water danh từ nước uốngUS/ˈwɔtər/Drink some water. Uống chút nước đi.
-
feed động từ cho ănUS/ˈfid/Robots will feed the pets when you leave. Rô-bốt sẽ cho thú cưng ăn khi bạn đi vắng.
-
repair động từ sửa chữaUS/rɪˈpɛr/Can an engineer repair this broken robot? Kỹ sư có thể sửa con rô-bốt bị hỏng này không?
-
useful tính từ hữu ích, có íchUS/ˈjusfəl/Robots are very useful for old people. Rô-bốt rất hữu ích cho người cao tuổi.
-
housework danh từ việc nhàUS/ˈhaʊˌswɜrk/Robots will do all the heavy housework soon. Rô-bốt sẽ sớm làm toàn bộ việc nhà nặng nhọc.
-
space danh từ vũ trụ, không gianUS/ˈspeɪs/Will people build houses in space? Liệu con người sẽ xây nhà ngoài vũ trụ chứ?
-
machine danh từ cỗ máy, máy mócUS/məˈʃin/A washing machine makes our life easier. Một chiếc máy giặt làm cho cuộc sống chúng ta dễ dàng hơn.
-
human danh từ con ngườiUS/ˈhjumən/Robots work together with humans in factories. Rô-bốt làm việc cùng với con người trong các nhà máy.
-
teach động từ dạy học, giảng dạyUS/ˈtitʃ/This small robot can teach children English songs. Con rô-bốt nhỏ này có thể dạy trẻ em các bài hát tiếng Anh.
Lỗi thường gặp
- iron: 'Iron' vừa là động từ (ủi), vừa là danh từ (bàn ủi).
- cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
- understand: Không dùng dạng thì tiếp diễn 'am understanding' cho từ này.
- voice: Tránh nhầm 'voice' (tiếng người) với 'sound' (âm thanh chung).
- water: Danh từ không đếm được, không dùng 'a water'.
- feed: Quá khứ của 'feed' là 'fed', không thêm đuôi -ed.
- useful: Trước 'useful' dùng mạo từ 'a', không dùng 'an' vì bắt đầu bằng phụ âm /j/.
- housework: 'Housework' là danh từ không đếm được, không thêm đuôi -s.
- space: Khi chỉ 'vũ trụ', dùng 'in space', không dùng mạo từ 'the'.
- machine: Phát âm âm 'ch' là /ʃ/, không đọc thành /tʃ/.
- teach: Quá khứ của 'teach' là 'taught', không dùng đuôi -ed.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.