Từ vựng Unit 11: Ở trạm xe buýt
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
bus danh từ xe buýtUS/ˈbʌs/A red bus. Một chiếc xe buýt màu đỏ.
-
stop danh từ trạm dừngUS/ˈstɑp/We wait at the stop. Chúng ta đợi ở trạm.
-
bag danh từ cái túiUS/ˈbæɡ/A red bag. Một cái túi màu đỏ.
-
book danh từ sáchUS/ˈbʊk/This book is big. Cuốn sách này to.
-
boy danh từ cậu bé, bạn namUS/ˈbɔɪ/That boy is Ben. Cậu bé kia là Ben.
-
bench danh từ ghế dàiUS/ˈbɛntʃ/Sit on the bench. Ngồi lên ghế dài nào.
-
bell danh từ cái chuôngUS/ˈbɛl/Ring the bell. Rung chuông nào.
-
box danh từ cái hộp, cái thùngUS/ˈbɑks/Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
-
baby danh từ em béUS/ˈbeɪbi/Look at the baby. Hãy nhìn em bé kìa.
-
see động từ thấy, nhìn thấyUS/ˈsi/I see a fish. Tôi thấy một con cá.
-
wait động từ chờ đợiUS/ˈweɪt/We wait here. Chúng ta đợi ở đây.
-
go động từ điUS/ˈɡoʊ/Let us go now. Chúng mình đi thôi.
-
big tính từ to, lớnUS/ˈbɪɡ/Our school is big. Trường chúng mình to.
-
red tính từ màu đỏUS/ˈrɛd/I like this red apple. Tôi thích quả táo màu đỏ này.
-
blue tính từ màu xanh da trờiUS/ˈblu/The sea is blue. Biển có màu xanh dương.
-
ticket danh từ véUS/ˈtɪkət/Lan buys a train ticket to Da Nang. Lan mua vé tàu đi Đà Nẵng.
-
door danh từ cửa ra vàoUS/ˈdɔr/Open the door, please. Làm ơn mở cửa ra.
-
sit động từ ngồiUS/ˈsɪt/Sit down here, please. Xin mời ngồi xuống đây.
-
run động từ chạyUS/ˈrʌn/Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
-
road danh từ con đườngUS/ˈroʊd/Cross the road safely. Qua đường an toàn nhé.
Lỗi thường gặp
- stop: Tránh nhầm danh từ điểm dừng với động từ dừng lại.
- book: Quên phát âm âm đuôi k.
- bench: Quên bật âm đuôi /tʃ/.
- box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
- wait: Đi cùng 'wait' thường dùng giới từ 'for' khi có đối tượng.
- big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
- red: Quên đảo tính từ ra trước danh từ, ví dụ nói 'apple red'.
- blue: Dễ nhầm lẫn với green khi dịch 'xanh' trong tiếng Việt.
- sit: Nhầm âm ngắn /ɪ/ với âm dài /iː/.
- run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
- road: Bé chú ý âm đuôi /d/.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.