Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 14: Ở cửa hàng đồ chơi

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • toy danh từ đồ chơi
    US/ˈtɔɪ/
    I have a new toy. Tôi có một món đồ chơi mới.
  • shop danh từ cửa hàng
    US/ˈʃɑp/
    I see a toy shop. Tôi thấy một cửa hàng đồ chơi.
  • ball danh từ quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • car danh từ xe ô tô
    US/ˈkɑr/
    A red car. Một chiếc xe ô tô màu đỏ.
  • doll danh từ búp bê
    US/ˈdɑl/
    She likes this cute doll. Cô ấy thích búp bê dễ thương này.
  • teddy bear danh từ gấu bông
    US/ˈtɛdi ˈbɛr/
    This teddy bear is soft. Chú gấu bông này rất mềm.
  • kite danh từ con diều
    US/ˈkaɪt/
    I fly a kite. Tớ thả diều.
  • plane danh từ máy bay đồ chơi
    US/ˈpleɪn/
    Look at the toy plane. Hãy nhìn chiếc máy bay đồ chơi.
  • train danh từ tàu hoả đồ chơi
    US/ˈtreɪn/
    The long train goes fast. Đoàn tàu dài chạy nhanh.
  • boat danh từ con thuyền
    US/ˈboʊt/
    I see a boat. Tớ thấy một con thuyền.
  • bus danh từ xe buýt
    US/ˈbʌs/
    A red bus. Một chiếc xe buýt màu đỏ.
  • yo-yo danh từ con quay yo-yo
    US/ˈjoʊ ˈjoʊ/
    Can you play yo-yo? Bạn có biết chơi yo-yo không?
  • drum danh từ cái trống
    US/ˈdrʌm/
    Hit the drum now. Hãy gõ cái trống ngay đi.
  • box danh từ cái hộp, cái thùng
    US/ˈbɑks/
    Toys are in the box. Đồ chơi ở trong hộp.
  • big tính từ to, lớn
    US/ˈbɪɡ/
    Our school is big. Trường chúng mình to.
  • small tính từ nhỏ, bé
    US/ˈsmɔl/
    The desk is small. Cái bàn học nhỏ.
  • new tính từ mới
    US/ˈnu/
    This is our new friend. Đây là người bạn mới của chúng mình.
  • see động từ thấy, nhìn thấy
    US/ˈsi/
    I see a fish. Tôi thấy một con cá.
  • buy động từ mua
    US/ˈbaɪ/
    I buy an apple. Con mua một quả táo.

Lỗi thường gặp

  • toy: Quên thêm 's' khi nói về nhiều đồ chơi.
  • doll: Phát âm nhầm âm cuối /l/ thành /n/.
  • kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
  • boat: Đọc rõ âm đuôi /t/.
  • box: Quên phát âm /ks/ ở đuôi.
  • big: Đứng trước danh từ hoặc đứng sau 'to be'.
  • small: Tránh nhầm âm cuối /l/ thành âm /n/.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).