Từ vựng Unit 8: Trong công viên
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
park danh từ công viênUS/ˈpɑrk/This park is big. Công viên này rất to.
-
tree danh từ câyUS/ˈtri/Look at the tall tree. Nhìn cái cây cao kìa.
-
flower danh từ bông hoaUS/ˈflaʊər/A red flower. Một bông hoa màu đỏ.
-
grass danh từ bãi cỏ, cỏUS/ˈɡræs/The grass is green. Cỏ có màu xanh.
-
bench danh từ ghế dàiUS/ˈbɛntʃ/Sit on the bench. Ngồi lên ghế dài nào.
-
bird danh từ loài chimUS/ˈbɜrd/Many birds sing in the trees every morning. Nhiều chú chim hót trên cây vào mỗi buổi sáng.
-
ball danh từ quả bóngUS/ˈbɔl/Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
-
bike danh từ xe đạpUS/ˈbaɪk/Ride a bike. Đi xe đạp.
-
kite danh từ con diềuUS/ˈkaɪt/I fly a kite. Tớ thả diều.
-
slide danh từ cầu trượtUS/ˈslaɪd/I like that slide. Tôi thích cái cầu trượt đó.
-
swing danh từ xích đuUS/ˈswɪŋ/Sit on the swing. Hãy ngồi lên xích đu.
-
sun danh từ mặt trờiUS/ˈsʌn/Look at the sun. Hãy nhìn mặt trời kìa.
-
dog danh từ con chóUS/ˈdɔɡ/My dog is very cute. Con chó của tôi rất dễ thương.
-
cat danh từ con mèoUS/ˈkæt/The cat sleeps here. Con mèo ngủ ở đây.
-
run động từ chạyUS/ˈrʌn/Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
-
walk động từ đi bộUS/ˈwɔk/We walk to school. Chúng tôi đi bộ đến trường.
-
jump động từ nhảy lênUS/ˈdʒʌmp/Can you jump high? Bạn nhảy cao được không?
-
play động từ chơiUS/ˈpleɪ/Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.
-
lake danh từ hồ nướcUS/ˈleɪk/Look at the lake. Hãy nhìn vào cái hồ kìa.
-
cloud danh từ mâyUS/ˈklaʊd/A white cloud. Một đám mây trắng.
Lỗi thường gặp
- tree: Phát âm nhầm /tr/ thành /t/.
- flower: Dùng 'a flower' cho một bông hoa và 'flowers' cho nhiều bông hoa.
- grass: Danh từ không đếm được, không dùng a grass.
- bench: Quên bật âm đuôi /tʃ/.
- bike: Cần phát âm rõ âm k ở cuối.
- kite: Dùng 'fly a kite', không dùng 'play a kite'.
- sun: Thường đi kèm mạo từ 'the': 'the sun'.
- run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
- walk: Âm 'l' câm, không đọc 'wo-lk'.
- play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.